CÔNG SUẤT SỬ DỤNG GIƯỜNG BỆNH - BỆNH VIỆN NHI THÁI BÌNH
| STT | Tên Khoa | Tổng số BN | BNCC | BN chờ | Giường thường | Đã sử dụng | Còn trống | Nằm ghép | Giường Tự nguyện | Đã sử dụng | Còn trống |
| 1 | Khoa 3 Chuyên khoa | 40 | 1 | 0 | 28 | 27 | 1 | 0 | 14 | 13 | 1 |
| 2 | Khoa Cấp cứu Chống độc | 28 | 0 | 3 | 29 | 19 | 10 | 3 | 6 | 6 | 0 |
| 3 | Khoa Chấn thương chỉnh hình - Bỏng | 12 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 0 | 8 | 8 | 0 |
| 4 | Khoa Gây mê Hồi sức | 2 | 0 | 0 | 20 | 2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Khoa Hô hấp | 71 | 3 | 0 | 58 | 46 | 12 | 8 | 20 | 17 | 3 |
| 6 | Khoa Hồi sức Tích cực | 26 | 19 | 0 | 24 | 19 | 5 | 0 | 8 | 7 | 1 |
| 7 | Khoa Miễn dịch - Dị ứng | 30 | 2 | 0 | 14 | 14 | 0 | 4 | 12 | 12 | 0 |
| 8 | Khoa Ngoại tổng hợp | 37 | 0 | 0 | 23 | 16 | 7 | 6 | 17 | 15 | 2 |
| 9 | Khoa Nội nhi Tổng hợp | 69 | 2 | 0 | 70 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Khoa Sơ sinh | 40 | 15 | 1 | 23 | 23 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 11 | Khoa Thận - Tiết niệu - Thần kinh | 53 | 0 | 0 | 30 | 30 | 0 | 0 | 24 | 23 | 1 |
| 12 | Khoa Tiêu hóa | 51 | 1 | 0 | 26 | 21 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 |
| 13 | Khoa Tim mạch | 26 | 2 | 0 | 19 | 18 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 |
| 14 | Khoa Truyền nhiễm | 76 | 1 | 3 | 28 | 25 | 3 | 20 | 26 | 19 | 7 |
| 15 | Khoa Ung thư - Huyết học lâm sàng | 16 | 0 | 0 | 12 | 8 | 4 | 0 | 8 | 8 | 0 |
| 16 | Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |